VocabNote

Cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả

Cập nhật · 9 phút đọc

Để học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, hãy chọn một chủ đề bạn thật sự sẽ dùng và học 10–15 cụm từ cho chủ đề đó. Xây bộ từ quanh một tình huống, như ở sân bay, thay vì một nhóm đồ vật, như các loại trái cây. Sau đó dùng các cụm từ để kể về cuộc sống của chính bạn, rồi chuyển sang một chủ đề gần đó để những từ cũ tiếp tục quay lại.

Học theo chủ đề được ưa chuộng vì nó cho cảm giác ngăn nắp. Nhưng một danh sách năm mươi danh từ về du lịch rất khó dùng: bạn gọi được tên đồ vật, nhưng không nói được gì về chúng. Bài hướng dẫn này chỉ cho bạn cách xây những bộ từ nhỏ mà bạn dùng được để nói, kèm năm bộ mẫu để bắt đầu và một kế hoạch một tuần cho mỗi chủ đề.

Chọn chủ đề bạn thật sự sẽ dùng

Hãy bắt đầu từ tuần của chính bạn, không phải từ mục lục của một cuốn sách. Bạn cần tiếng Anh ở đâu, hoặc sắp cần ở đâu?

  • Công việc hoặc việc học: họp, viết email, thuyết trình, lớp học, bài thi.
  • Du lịch: sân bay, khách sạn, hỏi đường, gọi món.
  • Cuộc sống hằng ngày: sức khỏe, mua sắm và tiền bạc, nấu ăn, nhà cửa, cảm xúc.
  • Một kỳ thi: nếu bạn đang ôn thi tiếng Anh, hãy dùng những chủ đề hay xuất hiện trong phần nói và viết của kỳ thi đó.

Sách từ vựng theo chủ đề và các danh sách có sẵn vẫn là nguồn tốt, nhưng hãy coi chúng như một thực đơn để chọn, đừng cố học hết từ trang đầu đến trang cuối.

Mỗi tuần chọn một chủ đề. Một tuần đủ dài để bạn dùng các từ nhiều lần, và đủ ngắn để không thấy chán. Nếu chưa quyết được, hãy chọn chủ đề bạn sẽ cần sớm nhất.

Xây bộ từ quanh một tình huống, không phải một nhóm đồ vật

Mười loại trái cây, mười hai màu sắc hay mọi bộ phận cơ thể trông có vẻ là những chủ đề tự nhiên. Vấn đề là những từ quá giống nhau học cùng lúc rất dễ bị nhầm, và hiếm khi bạn cần tất cả chúng cùng một lúc. Lần cuối bạn cần nói apricot (quả mơ), plum (quả mận) và peach (quả đào) trong cùng một cuộc trò chuyện là khi nào?

Một tình huống hiệu quả hơn. Lấy ví dụ ở phòng khám. Thay vì một danh sách bộ phận cơ thể, bạn gom những gì bạn thật sự sẽ nói và nghe ở đó: make an appointment, have a sore throat, feel dizzy, prescribe, take a tablet twice a day. Các từ này khác nhau nên không bị lẫn, và chúng kể một câu chuyện dễ nhớ: bạn thấy mệt, bạn đặt lịch, bạn đi khám, bạn được kê thuốc.

Một bộ từ tốt có:

  • 10–15 mục. Nhiều hơn thế thì bạn sẽ không dùng hết trong một tuần.
  • Nhiều loại từ. Có cả động từ và tính từ, không chỉ danh từ. Danh từ gọi tên đồ vật; động từ giúp bạn nói chuyện gì đã xảy ra.
  • Một tình huống rõ ràng. "Du lịch" thì quá rộng. "Ở sân bay" hay "nhận phòng khách sạn" là vừa.

Học cụm từ, đừng học từ đơn lẻ

Hãy ghi lại cả cụm mà từ đó xuất hiện. Chỉ biết deadline thì chưa giúp bạn nói được. Meet a deadline (kịp hạn chót) và miss a deadline (trễ hạn chót) thì có. Tương tự, hãy học take a day off chứ không chỉ day off, và go through security chứ không chỉ security.

Chú ý những danh từ hoạt động khác với tiếng Việt. Luggage (hành lý), advice (lời khuyên) và money (tiền) là danh từ không đếm được trong tiếng Anh, nên bạn nói two bags hoặc a piece of luggage, không bao giờ nói two luggages. Hãy đánh dấu những từ này trong bộ từ của bạn. Bài danh từ đếm được và không đếm được giải thích quy tắc này.

Năm bộ từ vựng mẫu

Dùng những bộ này làm điểm xuất phát. Gạch đi những gì bạn không cần, và thêm cụm từ từ cuộc sống của bạn.

Ở sân bay

  • check in online: làm thủ tục trực tuyến
  • a boarding pass: thẻ lên máy bay
  • check a bag: ký gửi hành lý
  • carry-on luggage: hành lý xách tay
  • go through security: qua cửa an ninh
  • a window seat / an aisle seat: ghế cạnh cửa sổ / ghế cạnh lối đi
  • the departure gate: cửa ra máy bay
  • the flight is delayed: chuyến bay bị hoãn

My flight was delayed, so I spent two hours at the departure gate after I went through security. (Chuyến bay của mình bị hoãn, nên sau khi qua cửa an ninh mình phải ngồi hai tiếng ở cửa ra máy bay.)

Ở phòng khám

  • make an appointment: đặt lịch hẹn
  • have a sore throat: bị đau họng
  • have a high temperature: bị sốt cao
  • feel dizzy: thấy chóng mặt
  • prescribe medicine: kê thuốc
  • take a tablet twice a day: uống một viên, ngày hai lần
  • get better: khỏe lên
  • a check-up: buổi khám sức khỏe định kỳ

I had a sore throat for a week, so I made an appointment, and the doctor prescribed some medicine. (Mình bị đau họng cả tuần, nên đã đặt lịch khám, và bác sĩ kê cho mình ít thuốc.)

Ở chỗ làm

  • attend a meeting: dự một cuộc họp
  • meet a deadline: kịp hạn chót
  • miss a deadline: trễ hạn chót
  • be in charge of: phụ trách
  • a colleague: đồng nghiệp
  • work from home: làm việc ở nhà
  • take a day off: nghỉ một ngày
  • apply for a job: ứng tuyển một công việc

I'm in charge of the new website, so I can't take a day off until we meet the deadline. (Mình phụ trách trang web mới, nên không thể nghỉ ngày nào cho đến khi kịp hạn chót.)

Nấu ăn ở nhà

  • a recipe: công thức nấu ăn
  • chop an onion: thái một củ hành
  • boil the water: đun sôi nước
  • fry: chiên, rán
  • bake: nướng (bằng lò)
  • add a pinch of salt: thêm một nhúm muối
  • heat up leftovers: hâm nóng đồ ăn thừa
  • do the dishes: rửa bát

I followed the recipe: I chopped an onion, fried it for five minutes and then added the rice. (Mình làm theo công thức: thái một củ hành, phi năm phút rồi cho cơm vào.)

Mua sắm và tiền bạc

  • be on sale: đang giảm giá
  • compare prices: so sánh giá
  • pay by card: trả bằng thẻ
  • pay in cash: trả bằng tiền mặt
  • can't afford: không đủ tiền mua
  • a receipt: hóa đơn
  • get a refund: được hoàn tiền
  • save up for: để dành tiền mua

The jacket was on sale, but I still couldn't afford it, so I'm saving up for it. (Chiếc áo khoác đang giảm giá nhưng mình vẫn không đủ tiền mua, nên mình đang để dành tiền.)

Bạn để ý nhé, mỗi câu ví dụ dùng ba cụm từ trong bộ của nó. Đó chính là mục tiêu: những cụm từ bạn ghép lại được với nhau.

Dùng bộ từ để kể về cuộc sống của bạn

Một bộ từ chỉ thật sự thuộc về bạn khi bạn dùng nó để nói điều gì đó có thật. Với mỗi bộ, hãy làm hai việc:

  1. Viết năm câu về bản thân. Với chủ đề ở sân bay, hãy kể về chuyến đi gần nhất: I checked in online the night before. I only had carry-on luggage. Bạn sẽ cần thì quá khứ đơn cho hầu hết các câu.
  2. Nói to trong một phút. Kể lại chuyến đi đó mà không nhìn ghi chú. Nếu được, hãy ghi âm lại. Những cụm từ bạn muốn dùng mà không nhớ ra chính là những cụm cần ôn lại.

Câu về cuộc sống của chính bạn dễ nhớ hơn nhiều so với câu trong sách. Bài hướng dẫn cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh mới giải thích vì sao, và cách tự kiểm tra những câu đó.

Kế hoạch một tuần cho mỗi chủ đề

  • Ngày 1: Thu thập. Chọn tình huống và gom 10–15 cụm từ. Một bài đọc ngắn hoặc một video về chủ đề đó là nguồn tốt nhất, vì nó cho bạn thấy cụm từ được dùng thế nào. Xem bài học từ vựng qua việc đọc để biết nên giữ lại từ nào.
  • Ngày 2: Viết. Viết năm câu về cuộc sống của bạn.
  • Ngày 3–4: Tự kiểm tra. Che phần tiếng Anh và cố nhớ lại từng cụm từ từ nghĩa của nó, hoặc từ chỗ trống trong câu của bạn. Đừng chỉ đọc lại danh sách. Flashcard rất hợp cho bước này: xem bài cách làm flashcard học từ vựng để biết nên ghi gì ở mỗi mặt.
  • Ngày 5: Nói. Làm bài nói một phút.
  • Ngày 6–7: Ôn tập và nối chủ đề. Xem lại những cụm từ bạn trả lời sai, rồi chọn chủ đề tuần sau ngay cạnh chủ đề này: ở sân bay → ở khách sạn → hỏi đường. Nhiều cụm từ dùng lại được, nên bạn vừa ôn từ của tuần trước vừa học từ mới.

Hãy giữ tất cả các bộ từ ở một chỗ, ví dụ một sổ tay từ vựng với mỗi chủ đề một trang, để bạn có thể quay lại một chủ đề cũ trước chuyến đi hay kỳ thi.

Những lỗi thường gặp

  • Danh sách quá dài. Một trăm từ dưới chủ đề "Du lịch" trông như tiến bộ lắm, nhưng bạn sẽ không dùng đến phần lớn. Mỗi tuần mười đến mười lăm cụm từ là đủ.
  • Chỉ có danh từ. Nếu bộ từ của bạn là passport, ticket, suitcase, gate, bạn chỉ trỏ được vào đồ vật chứ không kể được chuyện gì đã xảy ra. Hãy thêm động từ.
  • Học những từ giống nhau cùng lúc. Mười hai màu sắc hay hai mươi con vật trong một lần học rất dễ lẫn. Hãy rải chúng ra nhiều tình huống khác nhau.
  • Chọn chủ đề không cần đến. "Động vật ở nông trại" sẽ không giúp gì trong buổi phỏng vấn xin việc. Hãy chọn theo nơi bạn sẽ dùng tiếng Anh.
  • Học xong là bỏ. Một chủ đề học một lần hồi tháng Ba sẽ quên sạch vào tháng Sáu. Hãy ôn lại các bộ từ cũ mỗi khi gặp một chủ đề gần với nó.

Tóm tắt

  • Mỗi tuần một chủ đề, chọn từ những nơi bạn thật sự dùng tiếng Anh.
  • Xây mỗi bộ quanh một tình huống, gồm 10–15 cụm từ với đủ động từ, danh từ và tính từ.
  • Học cả cụm (meet a deadline), và đánh dấu danh từ không đếm được.
  • Dùng bộ từ để viết năm câu về cuộc sống của bạn và nói một phút.
  • Tuần sau chọn một chủ đề gần đó, để từ của tuần trước quay lại.