VocabNote

Cách làm flashcard học từ vựng tiếng Anh thật sự hiệu quả

Cập nhật · 7 phút đọc

Một tấm flashcard từ vựng tốt có một từ hoặc một cụm từ ở mặt trước. Mặt sau ghi nghĩa, cách phát âm, một câu ví dụ và những từ thường đi cùng nó. Khi học, hãy nói ra câu trả lời trước khi lật thẻ, và chia thẻ thành từng nhóm để những thẻ khó quay lại thường xuyên hơn những thẻ dễ.

Phần lớn flashcard không hiệu quả vì những lý do ngược lại: một mặt là từ tiếng Anh, mặt kia là nghĩa tiếng Việt, và một chồng hai trăm thẻ không bao giờ được phân loại. Bài hướng dẫn này chỉ cho bạn cách ghi thẻ để học được cách dùng một từ, cùng một thói quen ôn tập chỉ mất mười phút mỗi ngày.

Mặt trước nên ghi gì

Mặt trước càng gọn càng tốt. Nó chỉ nên hỏi một câu, và bạn phải biết chính xác mình đang cố nhớ điều gì.

  • Mỗi thẻ một nội dung. Nếu một từ có hai nghĩa thông dụng, hãy làm hai thẻ. Run a business (điều hành một công việc kinh doanh) và run out of milk (hết sữa) là hai thứ khác nhau cần học.
  • Học cả cụm, đừng học từ đơn lẻ. Ghi make a decision lên thẻ, đừng chỉ ghi decision. Ghi depend on, đừng chỉ ghi depend. Từ nhỏ đi sau thường chính là phần người học hay sai, nên hãy học thuộc nó cùng với từ chính. Những cụm động từ như look forward to hay give up chỉ có nghĩa khi đi cả cụm.
  • Ghi từ loại. Một nhãn ngắn trong ngoặc, như afford (động từ) hay reliable (tính từ), cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu.
  • Đánh dấu những chỗ dễ sai. Nếu một danh từ không đếm được, hãy ghi advice [không đếm được] để nhớ rằng không nói an advice (xem bài danh từ đếm được và không đếm được). Nếu là động từ bất quy tắc, hãy ghi đủ ba dạng: choose – chose – chosen. Bài thì quá khứ đơn giải thích sự khác nhau giữa dạng quá khứ có quy tắc và bất quy tắc.

Mặt sau nên ghi gì

Mặt sau là nơi bạn học được nhiều nhất. Đây là một tấm thẻ đầy đủ cho từ afford:

Mặt trước: afford (động từ)

Mặt sau:

  • Nghĩa: có đủ tiền (hoặc thời gian) cho việc gì đó
  • Phát âm: /əˈfɔːd/, trọng âm ở âm tiết thứ hai
  • Ví dụ: I can't afford a new laptop this year. (Năm nay mình không đủ tiền mua laptop mới.)
  • Đi với: can't afford + danh từ, can't afford to + động từ (We can't afford to wait.)

Bốn dòng là giới hạn hợp lý. Nếu cần nhiều hơn, có lẽ tấm thẻ đang cố dạy hai thứ cùng lúc, hãy tách thành hai thẻ. Ghi nghĩa bằng tiếng Anh đơn giản hoặc bằng tiếng Việt, miễn là bạn hiểu ngay khi liếc qua.

Câu ví dụ quan trọng hơn định nghĩa. Nó cho bạn thấy từ đó hoạt động thế nào: cái gì đứng trước, cái gì đứng sau, và nó thuộc về tình huống nào. Nếu được, hãy thêm một câu thứ hai về cuộc sống của chính bạn ("I can't afford to take a taxi to work every day"). Một câu về bản thân dễ nhớ hơn nhiều so với một câu trong từ điển. Bài hướng dẫn ghi sổ từ vựng nói kỹ hơn về thế nào là một câu ví dụ hữu ích.

Ba loại thẻ nên làm

Khi một từ đã nằm trong bộ thẻ, bạn có thể tự kiểm tra nó theo nhiều chiều. Mỗi chiều luyện một kỹ năng khác nhau.

  1. Từ → nghĩa. Mặt trước ghi reluctant, và bạn giải thích nghĩa của nó. Đây là chiều dễ nhất, và là thứ bạn cần khi đọc và nghe.
  2. Nghĩa → từ. Mặt trước ghi "không muốn làm việc gì đó", và bạn phải tự nghĩ ra reluctant. Chiều này khó hơn, và là thứ bạn cần khi nói và viết. Nếu chỉ làm thêm một thẻ cho mỗi từ, hãy làm thẻ này.
  3. Điền vào chỗ trống. Mặt trước ghi "We need to ______ a decision by Friday", mặt sau ghi make. Thẻ điền từ là cách tốt nhất để học các cụm từ cố định, vì nó kiểm tra cả cấu trúc chứ không chỉ một từ.

Bạn không cần cả ba loại cho mọi từ. Dùng loại thứ nhất cho những từ bạn chỉ cần nhận ra, và thêm loại thứ hai, thứ ba cho những từ bạn muốn tự dùng được.

Thẻ giấy hay ứng dụng?

Thẻ giấy rẻ và hiệu quả. Cắt một tờ A4 thành tám mảnh, hoặc mua một xấp thẻ ghi chú. Viết mặt trước bằng chữ to, và giữ mặt sau đủ gọn để đọc trong hai giây. Tự tay viết từng thẻ buộc bạn phải suy nghĩ về từ đó trong lúc làm, và bản thân việc đó đã là một lần ôn tập nhỏ. Điểm trừ là thời gian: một tấm thẻ tốt mất một đến hai phút để viết, và thẻ giấy không tiện mang theo như điện thoại.

Ứng dụng giúp bạn khỏi mất thời gian viết và đi theo bạn mọi nơi. Hãy chọn ứng dụng có phát âm và câu ví dụ, cho phép học theo nhiều chiều, và ghi lại những từ bạn hay trả lời sai.

Dù chọn cách nào, phương pháp ôn tập dưới đây vẫn giống nhau.

Cách ôn tập: phương pháp ba hộp

Cách ôn này thường được gọi là phương pháp Leitner. Bạn cần ba cái hộp, ba phong bì hoặc ba chồng thẻ, đánh số 1, 2 và 3.

  1. Mọi thẻ mới đều bắt đầu ở hộp 1.
  2. Ôn hộp 1 mỗi ngày, hộp 2 ba ngày một lần, và hộp 3 mỗi tuần một lần.
  3. Nói ra câu trả lời trước khi lật thẻ. Nói thành tiếng, hoặc ít nhất là nghĩ trọn vẹn trong đầu. "Hình như mình biết" thì không tính.
  4. Nếu trả lời đúng, chuyển thẻ lên một hộp. Nếu sai, thẻ quay về hộp 1, dù trước đó nó đang ở hộp nào.
  5. Xáo thẻ trong mỗi hộp trước khi ôn, để bạn không nhớ đáp án theo thứ tự.

Một tấm thẻ nằm yên ở hộp 3 vài tuần liền là từ bạn đã thuộc. Hãy bỏ nó ra khỏi việc ôn hằng ngày và để vào một chồng "đã thuộc" để thỉnh thoảng xem lại.

Cách này hiệu quả vì bạn dành phần lớn thời gian cho những từ chưa biết, còn mỗi từ dễ sẽ quay lại đúng lúc bạn bắt đầu quên. Bài hướng dẫn cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh mới giải thích vì sao tự kiểm tra và ôn tập giãn cách giúp bạn nhớ từ lâu.

Những lỗi thường gặp

  • Thẻ chỉ có nghĩa tiếng Việt. Reluctant = "miễn cưỡng" cho bạn biết nghĩa nhưng không cho biết cách dùng. Luôn thêm một câu ví dụ.
  • Ghi quá nhiều lên một thẻ. Nếu mặt sau có ba nghĩa và năm ví dụ, bạn sẽ đọc lướt thay vì tự kiểm tra. Mỗi thẻ một nội dung.
  • Làm một trăm thẻ trong một buổi tối. Bạn sẽ mất cả tháng sau để trả lời sai chúng. Mỗi ngày thêm năm đến mười thẻ mới, và ôn thẻ cũ trước.
  • Chỉ học theo một chiều. Nếu bạn nhận ra reluctant khi đọc nhưng không bao giờ nghĩ ra nó khi nói, hãy thêm thẻ nghĩa → từ.
  • Giữ thẻ đã thuộc trong chồng ôn hằng ngày. Ôn lại từ đã biết cho cảm giác dễ chịu, nhưng tốn thời gian. Hãy để các hộp tự đưa chúng ra ngoài.

Từ mới nên lấy từ đâu? Từ những gì bạn đọc và nghe, chứ không phải từ danh sách ngẫu nhiên. Bài hướng dẫn học từ vựng qua việc đọc chỉ cách chọn những từ đáng làm thẻ.

Tóm tắt

  • Mặt trước: một từ hoặc một cụm từ, kèm từ loại và những chỗ dễ sai (không đếm được, bất quy tắc).
  • Mặt sau: nghĩa, phát âm, một câu ví dụ và những từ đi cùng, gói gọn trong khoảng bốn dòng.
  • Làm thêm thẻ nghĩa → từ và thẻ điền chỗ trống cho những từ bạn muốn tự dùng.
  • Ôn bằng ba hộp: đúng thì lên hộp, sai thì về hộp 1, và luôn xáo thẻ.
  • Mỗi ngày thêm vài thẻ mới, và để những thẻ đã thuộc rời khỏi chồng ôn hằng ngày.