VocabNote
Các thìCơ bản

Thì quá khứ đơn

Past Simple

Thì quá khứ đơn mô tả các hành động đã hoàn thành vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Động từ thường thêm -ed, trong khi động từ bất quy tắc có dạng quá khứ riêng bạn cần ghi nhớ. Dùng các cụm từ thời gian như yesterday, last week, hoặc in 2020.

KHI NÀO DÙNG

Dùng cho các hành động đã hoàn thành vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chuỗi sự kiện quá khứ, hoặc thói quen và trạng thái trong quá khứ không còn tồn tại.

CẤU TRÚC

positiveS + V(past) + O

She visited Paris last summer.

Cô ấy đã đến thăm Paris mùa hè vừa rồi.

negativeS + didn't + V (base)

She didn't visit Rome.

Cô ấy không đến thăm Rome.

questionDid + S + V (base)?

Did she visit Paris?

Cô ấy có đến thăm Paris không?

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

  • yesterday
  • last week
  • last year
  • ago
  • in 2010
  • when I was young
  • the other day

VÍ DỤ

I watched a great film last night.

Tôi đã xem một bộ phim hay tối qua.

She went to Paris two years ago.

Cô ấy đã đến Paris hai năm trước.

They played tennis every Sunday when they were young.

Họ đã chơi tennis mỗi Chủ Nhật khi còn trẻ.

He didn't come to the party.

Anh ấy đã không đến bữa tiệc.

Did you see that movie?

Bạn đã xem bộ phim đó chưa?

QUY TẮC CHÍNH TẢ (HE/SHE/IT)

Hầu hết động từ có quy tắcthêm -edplay → played, work → worked
Kết thúc bằng -ethêm -dlive → lived, love → loved
Kết thúc bằng phụ âm + yđổi y → iedstudy → studied, carry → carried
Động từ ngắn kết thúc bằng phụ âm-nguyên âm-phụ âmgấp đôi phụ âm cuối + -edstop → stopped, plan → planned

LỖI THƯỜNG GẶP

I didn't went to school.

I didn't go to school.

Sau didn't, dùng dạng nguyên thể (không phải dạng quá khứ) của động từ

She goed to the store.

She went to the store.

'Go' là động từ bất quy tắc — dạng quá khứ là 'went', không phải 'goed'

Mẹo

Với động từ bất quy tắc, không có mẹo nào cả — bạn cần ghi nhớ chúng. Hãy học theo nhóm có cùng mô hình: buy/bought, think/thought, bring/brought.

Các thì