VocabNote
Các thìNâng cao

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Past Perfect Continuous

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn mô tả một hành động đã đang diễn ra trong một khoảng thời gian trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Nó được cấu tạo bằng had been + động từ-ing. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian của hành động đang diễn ra trước đó.

KHI NÀO DÙNG

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh một hành động đã tiếp diễn bao lâu trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Cũng được dùng để giải thích nguyên nhân của một tình huống trong quá khứ.

CẤU TRÚC

positiveS + had been + V-ing

She had been studying for three hours before the exam.

Cô ấy đã học được ba tiếng trước khi thi.

negativeS + hadn't been + V-ing

They hadn't been waiting long when the bus arrived.

Họ không đợi lâu thì xe buýt đến.

questionHad + S + been + V-ing?

Had you been working there long before you quit?

Bạn đã làm việc ở đó lâu chưa trước khi nghỉ?

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

  • for
  • since
  • before
  • until
  • all day
  • how long

VÍ DỤ

He had been driving for six hours when he finally stopped.

Anh ấy đã lái xe sáu tiếng thì cuối cùng dừng lại.

I had been waiting for an hour before she arrived.

Tôi đã đợi một tiếng trước khi cô ấy đến.

They were exhausted because they had been running.

Họ mệt mỏi vì đã chạy.

She had been learning French for years before she moved to Paris.

Cô ấy đã học tiếng Pháp nhiều năm trước khi chuyển đến Paris.

Had it been raining when you left?

Trời có đang mưa khi bạn rời đi không?

QUY TẮC CHÍNH TẢ (HE/SHE/IT)

Hầu hết các động từthêm -ingwait → waiting, run → running
Kết thúc bằng -e câmbỏ -e, thêm -ingdrive → driving, write → writing
Động từ ngắn kết thúc bằng phụ âm-nguyên âm-phụ âmgấp đôi phụ âm cuối + -ingsit → sitting, swim → swimming

LỖI THƯỜNG GẶP

I had waited for an hour before she arrived.

I had been waiting for an hour before she arrived.

Để nhấn mạnh khoảng thời gian của một hành động đang diễn ra trước một thời điểm trong quá khứ, dùng quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been + V-ing), không phải quá khứ hoàn thành (had + V3)

She had been knowing him for years before they married.

She had known him for years before they married.

Động từ chỉ trạng thái không dùng dạng tiếp diễn — dùng quá khứ hoàn thành thay thế

Mẹo

Hãy nghĩ về nó như quá-khứ-của-quá-khứ-có-khoảng-thời-gian. Nếu quá khứ hoàn thành (had done) = 'trước lúc đó', thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been doing) = 'đã làm việc đó được một lúc trước lúc đó'. Phần tiếp diễn = khoảng thời gian.

Các thì