VocabNote
Các thìTrung cấp

Going to (Kế hoạch tương lai)

Going to (Future Plans)

Dùng 'going to' để nói về các kế hoạch và ý định đã được quyết định trước thời điểm nói. Nó cũng được dùng cho các dự đoán dựa trên bằng chứng hoặc dấu hiệu hiện tại. Cấu trúc là am/is/are + going to + động từ nguyên thể.

KHI NÀO DÙNG

Dùng 'going to' cho các kế hoạch và ý định đã được quyết định, và cho các dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại có thể thấy (những gì bạn có thể thấy hoặc nghe ngay bây giờ gợi ý kết quả tương lai).

CẤU TRÚC

positiveS + am/is/are + going to + V

I am going to visit my parents next weekend.

Tôi dự định sẽ đến thăm bố mẹ vào cuối tuần tới.

negativeS + am/is/are + not + going to + V

She isn't going to come to the party.

Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc.

questionAm/Is/Are + S + going to + V?

Are you going to apply for that job?

Bạn có dự định nộp đơn cho công việc đó không?

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

  • next week
  • next year
  • tomorrow
  • soon
  • this weekend
  • tonight
  • look! (for evidence-based predictions)

VÍ DỤ

I am going to visit my parents next weekend.

Tôi dự định sẽ đến thăm bố mẹ vào cuối tuần tới.

Look at those clouds — it is going to rain.

Nhìn những đám mây kia — trời sắp mưa rồi.

They are going to open a new restaurant downtown.

Họ sẽ mở một nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.

She isn't going to take the job.

Cô ấy sẽ không nhận công việc đó.

Are you going to watch the game tonight?

Bạn có xem trận đấu tối nay không?

LỖI THƯỜNG GẶP

I am going to studied tonight.

I am going to study tonight.

Sau 'going to', luôn dùng dạng nguyên thể của động từ

He going to call you.

He is going to call you.

Đừng quên động từ trợ động am/is/are trước 'going to'

Mẹo

Khi bạn CÓ THỂ THẤY bằng chứng rằng điều gì đó sắp xảy ra, dùng 'going to' không phải 'will': Bạn thấy mây đen → 'It's going to rain!' (không phải 'It will rain').

Các thì