VocabNote
Loại từCơ bản

Giới từ chỉ nơi chốn

Prepositions of Place

Giới từ chỉ nơi chốn cho biết vị trí của một vật hoặc một người. Các giới từ phổ biến gồm in, on, at, under, above, between, next to, behind và in front of. Việc chọn giới từ đúng thường phụ thuộc vào quy ước, vì vậy hãy luyện tập trong ngữ cảnh.

KHI NÀO DÙNG

Dùng giới từ chỉ nơi chốn để mô tả vị trí của người, vật thể hoặc địa điểm so với nhau. Chọn 'in' cho không gian bao kín, 'on' cho bề mặt, và 'at' cho các điểm hoặc vị trí cụ thể.

CẤU TRÚC

formin + enclosed space

The keys are in the drawer.

Chìa khóa ở trong ngăn kéo.

usageon + surface

The book is on the table.

Cuốn sách ở trên bàn.

exceptionat + specific point/location

She is waiting at the bus stop.

Cô ấy đang chờ ở trạm xe buýt.

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

  • in
  • on
  • at
  • under
  • above
  • between
  • next to
  • behind
  • in front of
  • near

VÍ DỤ

The cat is under the table.

Con mèo đang ở dưới gầm bàn.

My keys are on the shelf.

Chìa khóa của tôi ở trên kệ.

She is standing in front of the school.

Cô ấy đang đứng trước trường học.

The bank is between the café and the library.

Ngân hàng nằm giữa quán cà phê và thư viện.

He lives in a small apartment in the city centre.

Anh ấy sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.

LỖI THƯỜNG GẶP

She is in the bus stop.

She is at the bus stop.

Dùng 'at' cho các điểm hoặc vị trí cụ thể như trạm dừng, nhà ga, góc phố

The picture is in the wall.

The picture is on the wall.

Dùng 'on' cho các bề mặt (tường, trần, sàn)

Mẹo

Hãy nghĩ 'in' là ở bên trong một vật chứa, 'on' là chạm vào bề mặt, và 'at' là chỉ vào một điểm cụ thể trên bản đồ. Hình ảnh này giúp chọn đúng giới từ!

Loại từ