So sánh hơn & So sánh nhất
Comparative & Superlative
Dùng dạng so sánh hơn để so sánh hai sự vật, và dạng so sánh nhất để so sánh một sự vật với tất cả những sự vật khác trong một nhóm. Tính từ ngắn thêm -er/-est, trong khi tính từ dài hơn dùng more/most. Các dạng bất quy tắc gồm good/better/best và bad/worse/worst.
KHI NÀO DÙNG
Dùng so sánh hơn (+ than) để so sánh hai sự vật hoặc người. Dùng so sánh nhất (the + est / the most) để so sánh một sự vật với tất cả những thứ khác trong một nhóm.
CẤU TRÚC
Short adj + -er + than / the + adj + -estThis bag is cheaper than that one. It's the cheapest in the store.
Cái túi này rẻ hơn cái kia. Nó là rẻ nhất trong cửa hàng.
more + long adj + than / the most + long adjShe is more talented than her sister. She is the most talented in the class.
Cô ấy tài năng hơn chị gái. Cô ấy là người tài năng nhất trong lớp.
Irregular: good → better → best / bad → worse → worstToday's weather is worse than yesterday. This is the worst day of my life.
Thời tiết hôm nay tệ hơn hôm qua. Đây là ngày tệ nhất trong cuộc đời tôi.
DẤU HIỆU NHẬN BIẾT
- than
- the most
- the least
- much more
- far better
- by far the
VÍ DỤ
This hotel is cheaper than the one near the airport.
Khách sạn này rẻ hơn khách sạn gần sân bay.
She is the most talented student in the class.
Cô ấy là học sinh tài năng nhất trong lớp.
Today's weather is worse than yesterday.
Thời tiết hôm nay tệ hơn hôm qua.
He runs faster than anyone else on the team.
Anh ấy chạy nhanh hơn bất kỳ ai trong đội.
This is the best pizza I have ever eaten.
Đây là pizza ngon nhất tôi từng ăn.
QUY TẮC CHÍNH TẢ (HE/SHE/IT)
| Tính từ ngắn (1 âm tiết) | thêm -er / -est | tall → taller → tallest |
|---|---|---|
| Kết thúc bằng -e | thêm -r / -st | nice → nicer → nicest |
| Tính từ ngắn kết thúc bằng phụ âm-nguyên âm-phụ âm | gấp đôi phụ âm + -er/-est | big → bigger → biggest |
| Kết thúc bằng phụ âm + y | đổi y → ier / iest | happy → happier → happiest |
| 2+ âm tiết | more / most + tính từ | beautiful → more beautiful → most beautiful |
LỖI THƯỜNG GẶP
She is more tall than me.
She is taller than me.
Tính từ ngắn (1 âm tiết) dùng -er, không phải 'more'
This is the most good film.
This is the best film.
'Good' có dạng so sánh nhất bất quy tắc: best (không phải most good)
Mẹo
Hướng dẫn cơ bản: tính từ 1 âm tiết → thêm -er/-est. Tính từ 3+ âm tiết → luôn dùng more/most. Tính từ 2 âm tiết → tùy thuộc (kiểm tra từ điển hoặc ghi nhớ các từ phổ biến như 'happier', 'more useful').