VocabNote
Loại từCơ bản

Tính từ (Cơ bản)

Adjectives (Basic)

Tính từ mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Trong tiếng Anh, tính từ thường đứng trước danh từ mà chúng mô tả. Chúng không thay đổi hình thức dựa vào việc danh từ là số ít hay số nhiều. Tính từ cũng có thể đứng sau các động từ nối như be, seem, look và feel.

KHI NÀO DÙNG

Dùng tính từ trước danh từ để mô tả chúng (vị trí định ngữ), hoặc sau các động từ nối như be, seem, look, feel, taste, smell để mô tả chủ ngữ (vị trí vị ngữ).

CẤU TRÚC

formadjective + noun (before noun)

She lives in a beautiful house.

Cô ấy sống trong một ngôi nhà đẹp.

usageS + linking verb + adjective (after verb)

The coffee tastes bitter. She seems happy.

Cà phê có vị đắng. Cô ấy có vẻ vui.

exceptionopinion + size + age + shape + colour + origin + material + noun

A beautiful small old round wooden table.

Một cái bàn gỗ tròn nhỏ cũ đẹp.

VÍ DỤ

She lives in a beautiful house.

Cô ấy sống trong một ngôi nhà đẹp.

The old man walked slowly down the street.

Người đàn ông già đi chậm rãi xuống phố.

This coffee tastes bitter.

Tách cà phê này có vị đắng.

He is a tall, handsome doctor.

Anh ấy là một bác sĩ cao và đẹp trai.

The weather looks cloudy today.

Thời tiết hôm nay trông có vẻ u ám.

LỖI THƯỜNG GẶP

She is a doctor tall.

She is a tall doctor.

Trong tiếng Anh, tính từ đứng TRƯỚC danh từ, không phải sau

It was a very beauty day.

It was a very beautiful day.

Dùng dạng tính từ (beautiful), không phải dạng danh từ (beauty), để bổ nghĩa cho danh từ

Mẹo

Trong tiếng Việt, tính từ thường đứng SAU danh từ (ví dụ: 'nhà đẹp'). Trong tiếng Anh, ngược lại — tính từ LUÔN đứng TRƯỚC danh từ.

Loại từ