VocabNote
Cấu trúc câuNâng cao

Mệnh đề quan hệ

Relative Clauses

Mệnh đề quan hệ cung cấp thêm thông tin về một danh từ. Mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy) xác định người hoặc vật nào chúng ta muốn nói đến. Mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) thêm thông tin bổ sung về điều gì đó đã được xác định. Dùng who/that cho người, which/that cho vật và whose cho sở hữu.

KHI NÀO DÙNG

Dùng mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy) khi thông tin cần thiết để xác định danh từ. Dùng mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) khi thông tin là thêm/bổ sung và danh từ đã được xác định.

CẤU TRÚC

formnoun + who/which/that/whose + clause (no commas = defining)

The woman who lives next door is a doctor.

Người phụ nữ sống kế bên là một bác sĩ.

usageproper noun + , + which/who + clause + , (non-defining)

My father, whose car broke down, took the bus.

Bố tôi, người có xe bị hỏng, đã đi xe buýt.

exceptionnoun + where/when/why (relative adverbs)

This is the city where I was born.

Đây là thành phố mà tôi được sinh ra.

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

  • who
  • which
  • that
  • whose
  • whom
  • where
  • when

VÍ DỤ

The woman who lives next door is a doctor.

Người phụ nữ sống kế bên là một bác sĩ.

The book that I lent you is a bestseller.

Cuốn sách mà tôi mượn cho bạn là một cuốn bán chạy nhất.

My father, whose car broke down, took the bus.

Bố tôi, người có xe bị hỏng, đã đi xe buýt đến nơi làm việc.

That's the restaurant where we had our first date.

Đó là nhà hàng mà chúng tôi có buổi hẹn hò đầu tiên.

Do you know anyone who speaks Japanese?

Bạn có biết ai nói tiếng Nhật không?

LỖI THƯỜNG GẶP

The man which called you is my brother.

The man who called you is my brother.

Dùng 'who' (không phải 'which') cho người

She is the woman who her husband is a pilot.

She is the woman whose husband is a pilot.

Dùng 'whose' để chỉ sở hữu — không phải 'who her' hay 'who his'

Mẹo

Hướng dẫn nhanh: who = người, which = vật, that = người hoặc vật (chỉ trong mệnh đề xác định), whose = sở hữu, where = nơi chốn, when = thời gian. 'That' không thể dùng trong mệnh đề không xác định (có dấu phẩy).

Cấu trúc câu