VocabNote
Cấu trúc câuTrung cấp

Thể bị động (Đơn giản)

Passive Voice (Simple)

Thể bị động được dùng khi hành động quan trọng hơn người thực hiện, hoặc khi tác nhân không xác định hoặc hiển nhiên. Trong thể bị động, tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ. Cấu trúc là: chủ ngữ + am/is/are/was/were + quá khứ phân từ (+ by + tác nhân).

KHI NÀO DÙNG

Dùng thể bị động khi hành động quan trọng hơn người thực hiện, khi người thực hiện không biết, hiển nhiên hoặc không quan trọng, hoặc trong văn viết trang trọng/học thuật để nghe khách quan hơn.

CẤU TRÚC

positiveS + am/is/are/was/were + past participle (+ by agent)

The report was written by the manager.

Báo cáo đã được viết bởi giám đốc.

negativeS + am/is/are/was/were + not + past participle

The letter wasn't signed by anyone.

Bức thư không được ký bởi ai cả.

questionAm/Is/Are/Was/Were + S + past participle?

Was the cake made from scratch?

Chiếc bánh có được làm từ đầu không?

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

  • by
  • is made
  • was built
  • were told
  • has been stolen
  • will be announced

VÍ DỤ

The Eiffel Tower was built in 1889.

Tháp Eiffel được xây dựng vào năm 1889.

English is spoken all over the world.

Tiếng Anh được nói trên toàn thế giới.

The report was written by the manager.

Báo cáo đã được viết bởi giám đốc.

Mistakes were made.

Những sai lầm đã được thực hiện.

The winner will be announced tomorrow.

Người chiến thắng sẽ được công bố vào ngày mai.

LỖI THƯỜNG GẶP

The car was crashed by a truck.

The car was hit by a truck.

Không phải lỗi ngữ pháp, nhưng 'crashed' thường là nội động từ trong trường hợp này. Hãy cẩn thận về động từ nào có thể dùng thể bị động.

The cake was baked by my mother baked it.

The cake was baked by my mother.

Không lặp lại chủ ngữ/động từ trong cấu trúc bị động

Mẹo

Để chuyển câu chủ động sang bị động: tân ngữ trở thành chủ ngữ, động từ trở thành 'be + quá khứ phân từ', và chủ ngữ ban đầu (nếu giữ lại) đứng sau 'by'. Chủ động: 'The chef cooked the meal.' → Bị động: 'The meal was cooked by the chef.'

Cấu trúc câu